Skip to main content

Tác giả: nguyen linh

XC60

Volvo XC60 B5 2026 – Đánh giá chi tiết SUV cao cấp, công nghệ & hiệu năng

1. Giới thiệu chung về dòng XC60

Volvo XC60 là mẫu SUV hạng trung (midsize SUV) nằm giữa XC40 và XC90 trong dải sản phẩm của Volvo. Ra mắt lần đầu vào năm 2008 và trải qua thế hệ thứ hai từ năm 2017 đến nay, XC60 đã trở thành một trong những mẫu xe bán chạy nhất của Volvo trên toàn cầu.

XC60

Dòng XC60 đại diện cho sự cân bằng giữa tính thực dụng của SUV và tinh thần thiết kế Bắc Âu – sang trọng nhưng không phô trương. Volvo đặt nhiều kỳ vọng vào XC60 trong lộ trình điện hóa xe hơi của hãng, khi các phiên bản hybrid và plug-in hybrid càng ngày càng được chú trọng.

Phiên bản B5 là cấu hình mild-hybrid, kết hợp động cơ xăng và hỗ trợ điện nhẹ 48V, hướng đến người dùng mong muốn hiệu suất ổn định, chi phí vận hành hợp lý và ít phụ thuộc vào cơ sở hạ tầng sạc.

2. Những cập nhật nổi bật cho phiên bản 2026

XC60 XC60

Mặc dù bản 2026 không có thay đổi cơ bản về hệ truyền động, Volvo thực hiện một số cập nhật về thiết kế và trang bị để làm mới hình ảnh và tăng tính cạnh tranh:

  • XC60 2026 được facelift nhẹ với lưới tản nhiệt mới lấy cảm hứng từ xe điện (EV), thể hiện sự đồng bộ với phong cách thiết kế của dòng xe điện Volvo.

  • Nội thất được nâng cấp màn hình giải trí – thay màn hình cảm ứng 9 inch cũ bằng màn hình nổi 11,2 inch chạy hệ thống Google-based, giúp trải nghiệm người dùng trực quan hơn.

  • Vật liệu và chất âm trong cabin được cải thiện: cách âm tốt hơn, vật liệu bọc mới như Nordico faux leather hoặc cấu trúc dệt “Herringbone Weave” được bổ sung.Trang bị bảng điều khiển, viền ốp, chi tiết nội thất được tinh chỉnh về chất lượng, hoàn thiện hơn.

  • Ngoại hình cũng bổ sung lựa chọn màu mới và mâm hợp kim kiểu mới, để làm mới diện mạo mà không thay đổi cấu trúc cơ bản.

Tóm lại, phiên bản 2026 của XC60 B5 giữ nguyên nền tảng kỹ thuật, nhưng được “tân trang” về thiết kế và trải nghiệm công nghệ để phù hợp hơn với xu hướng mới.

3. Thông số kỹ thuật & hệ truyền động của XC60 B5

3.1. Động cơ & hệ truyền động

  • Loại động cơ: 4 xi-lanh, dung tích 2,0 L, tăng áp (turbocharged) kết hợp hệ thống mild-hybrid 48V.

  • Công suất: khoảng 247 mã lực (hp) hoặc ~ 247 hp (theo nguồn Cars.com)

  • Mô-men xoắn: ~ 266 lb-ft (~ 360 Nm) (theo nhiều nguồn)

  • Hộp số: hộp số tự động 8 cấp (8-speed Geartronic)

  • Hệ dẫn động: AWD (All-Wheel Drive) – truyền động 4 bánh toàn thời gian

  • Hệ thống mild-hybrid (48V): hỗ trợ khởi động, tăng cường mô-men xoắn thấp và giảm tiêu hao nhiên liệu ở dải thấp

3.2. Kích thước & trọng lượng

  • Chiều dài: ~ 185,4 in (khoảng 4.71 m)

  • Chiều cao: ~ 65,2 in (~1,657 mm)

  • Chiều rộng (với gương gập): tương đương phân khúc SUV hạng trung

  • Trọng lượng & tải trọng: các nguồn chưa rõ trọng lượng cụ thể của bản B5 2026, nhưng nền tảng SUV 5 chỗ thường có trọng lượng “cơ sở + phụ kiện” từ khoảng 1,8–2,1 tấn tùy trang bị.

3.3. Hiệu suất & khả năng kéo

  • Tăng tốc 0–100 km/h: chưa có dữ liệu chính thức rõ ràng cho bản 2026, nhưng bản B5 trước đó đạt hiệu suất trung bình đáp ứng kỳ vọng của SUV cao cấp.

  • Khả năng kéo (towing): khoảng 3.500 lbs (~1.588 kg) đối với bản plug-in hybrid T8, trang bị kéo tương tự có thể áp dụng cho dòng XC60 chung, nhưng với B5 thường ít sử dụng kéo nặng.

4. Thiết kế ngoại thất & khí động học

4.1. Diện mạo bên ngoài

Volvo XC60 B5 2026 tiếp tục giữ nét thiết kế Scandinavian – đơn giản, hiện đại và tinh tế. Những điểm nổi bật ngoại thất:

  • Lưới tản nhiệt mới: thiết kế lấy cảm hứng từ mẫu xe điện EV của Volvo, giúp hình ảnh thống nhất trong dải sản phẩm.

  • Cụm đèn trước/sau: công nghệ LED, đèn ban ngày dạng “Thor’s Hammer” đặc trưng Volvo vẫn được duy trì, cùng đèn hậu LED trải dài — phiên bản 2026 có đèn hậu tối màu hơn trong phiên bản Black Edition

  • Mâm hợp kim: cập nhật mẫu mâm mới và tùy chọn kích cỡ đa dạng (19″, 20″) để tăng tính thẩm mỹ và cá tính.

  • Phần thân & các chi tiết ốp: các đường gân nhẹ nhàng, viền chrome hoặc đen bóng tùy phiên bản, tay nắm cửa dạng truyền thống, cửa sổ vuông vức tạo vẻ cân đối.

  • Khí động học: các chi tiết như cánh gió nhỏ, gờ nắp ca-pô, thiết kế mũi và đuôi được tối ưu để giảm lực cản không khí, hỗ trợ hiệu suất nhiên liệu.

4.2. Khí động học & hiệu quả năng lượng

Thiết kế ngoại thất của XC60 B5 hướng đến hiệu quả năng lượng. Với các cải tiến về lưới tản nhiệt, viền gió, mâm khí động học và thiết kế thân xe, hệ số cản (Cd) được duy trì ở mức tốt trong phân khúc SUV hạng trung – giúp giảm tiêu hao nhiên liệu, cải thiện ổn định khi di chuyển tốc độ cao và mang lại trải nghiệm lái mượt mà.

5. Nội thất, tiện nghi và chất liệu

5.1. Không gian & chất liệu

XC60

Nội thất Volvo vốn nổi tiếng về sự tinh tế và chất liệu cao cấp. Với XC60 B5 2026, những điểm nổi bật:

  • Chất liệu không da thật: tiếp tục xu hướng bền vững, Volvo sử dụng vật liệu tổng hợp cao cấp như giả da Nordico, vải dệt Herringbone Weave và vật liệu tái chế.

  • Thiết kế tối giản: bảng điều khiển, trung tâm điều khiển bố trí gọn, đường nét thẳng, không rườm rà – tạo cảm giác rộng rãi và thoáng.

  • Nâng cấp cách âm: cải tiến lớp cách âm, vật liệu hấp thu tiếng ồn để cabin êm ái hơn so với model trước.

5.2. Ghế & không gian hành khách

XC60

  • Ghế trước: có thể chỉnh điện đa hướng, có nhớ vị trí tùy phiên bản cao cấp.

  • Ghế sau: đủ chỗ cho 3 người lớn, độ ngả hợp lý, khoảng để chân thoải mái cho hành khách trung bình.

  • Khoang hành lý: khi hàng ghế sau dựng, dung tích tiêu chuẩn ở mức SUV hạng trung – khi gập ghế, mở rộng khả năng chứa đồ lớn.

5.3. Tiện nghi & khí hậu

XC60

  • Điều hòa tự động 2 hoặc 3 vùng tùy phiên bản, có lọc không khí, khả năng cân bằng vùng nóng – lạnh.

  • Cửa sổ trời hoặc mái kính cố định để tăng ánh sáng tự nhiên và tạo cảm giác cabin rộng mở.

  • Kết nối & cổng sạc: USB-C/USB-A cho người ngồi trước và sau; có thể có tính năng sạc không dây nếu được trang bị.

  • Hộc chứa đồ & tiện ích nhỏ: các hộc cứng và mềm, khay để ly, giá đỡ, móc treo… Theo triết lý thiết kế thông minh tối ưu.

6. Công nghệ kết nối & giải trí

XC60 B5 2026 tiếp tục bước vào kỷ nguyên “xe thông minh” với các trang bị công nghệ mới:

  • Màn hình giải trí 11,2 inch: thay thế màn hình cũ ~9 inch, giao diện Google-based, hỗ trợ Google Maps, Google Assistant, cập nhật OTA.

  • Hệ thống âm thanh cao cấp: tùy phiên bản có thể trang bị loa nâng cao, trải nghiệm âm thanh sống động.
  • Kết nối Internet / Wi-Fi hotspot: giúp hành khách truy cập trực tuyến khi di chuyển.

  • Điều khiển giọng nói & chức năng thông minh: thực thi các lệnh bằng giọng nói, cập nhật phần mềm từ xa (OTA).

  • Chức năng dẫn đường & chỉ trạm dịch vụ / trạm sạc: tích hợp bản đồ trực tuyến, định tuyến thông minh.

  • Camera 360°, cảm biến đỗ xe, hệ thống hỗ trợ đỗ để lái xe an toàn trong không gian hẹp.

7. Hệ thống an tàn & hỗ trợ lái

An toàn luôn là điểm mạnh của Volvo, và XC60 B5 2026 được trang bị gói công nghệ an toàn tiêu chuẩn Volvo IntelliSafe:

  • City Safety / AEB (Automatic Emergency Braking): phát hiện người đi bộ, xe đạp, vật thể lớn – tự phanh khẩn cấp.

  • Pilot Assist: hỗ trợ giữ làn đường, ga tự động thích nghi (trong điều kiện cho phép).

  • Lane Keeping Aid / Lane Departure Warning: hỗ trợ giữ làn hoặc cảnh báo khi xe đi chệch làn.

  • Blind Spot Information System (BLIS): cảnh báo điểm mù, hỗ trợ đánh lái khi cần.

  • Cross Traffic Alert khi lùi: phát hiện xe hoặc người cắt ngang phía sau.

  • Cảm biến & camera 360°: hỗ trợ quan sát toàn cảnh, đỗ xe dễ dàng và chính xác.

  • Hỗ trợ chống lật / ổn định thân xe: cân bằng điện tử, kiểm soát chống trượt.

  • Cấu trúc thân xe & vùng hấp thu lực: khung thép cường lực, cấu trúc bảo vệ hành khách trước va chạm.

Như vậy, XC60 B5 không chỉ hướng tới người dùng yêu công nghệ mà còn đảm bảo tiêu chuẩn an toàn cao nhất.

8. Hiệu suất vận hành & trải nghiệm lái

8.1. Cảm giác lái

  • Xe mang lại cảm giác lái “ổn định, chắc chắn”. Trang bị AWD giúp xe bám đường tốt, đặc biệt khi vào cua hay khi đường trơn.

  • Tốc độ phản hồi chân ga ở dải thấp được hỗ trợ bởi hệ thống mild-hybrid, khiến cảm giác lái mượt mà hơn ở khởi động và tốc độ thấp.

  • Hệ thống treo điều chỉnh (nếu có) hoặc treo khí nén (ở các phiên bản cao) góp phần giảm xóc, cải thiện sự ổn định khi đi đường xấu.

8.2. Ổn định & độ êm

  • Cabin được cách âm tốt hơn trong bản 2026, giảm tiếng ồn từ gió và lốp khi chạy tốc độ cao.

  • Khi vào đoạn đường xấu, hệ thống treo nhẹ giúp hấp thu xung động tốt mà không quá mềm làm mất cảm giác lái.

8.3. Chuyển đổi các chế độ vận hành

Mặc dù bản B5 là mild-hybrid, nhưng có thể có các chế độ vận hành (ECO, Normal, Power) giúp người lái lựa chọn cách phối động cơ + hỗ trợ điện phù hợp tình huống.

9. Tiêu thụ nhiên liệu & tính kinh tế

9.1. Mức tiêu thụ nhiên liệu

Theo dữ liệu từ nguồn Cars.com, bản XC60 B5 2026 có mức tiêu thụ kết hợp khoảng:

  • City (đô thị): ~ 23 mpg (~ 9,8 L/100 km)

  • Highway: ~ 30 mpg (~ 7,8 L/100 km)

  • Kết hợp: ~ 26 mpg (~ 9,0 L/100 km)

(Con số mpg là đơn vị Mỹ, bạn nên chuyển đổi sang L/100 km tùy quốc gia.)

9.2. Hiệu quả kinh tế nhờ mild-hybrid

Hệ thống mild-hybrid 48V hỗ trợ thu hồi năng lượng khi phanh, hỗ trợ mô-men xoắn thấp và tối ưu quá trình khởi động/dừng, giúp giảm mức tiêu thụ ở điều kiện đô thị và dừng-chạy liên tục.

9.3. Chi phí bảo trì & sử dụng

  • Vì B5 không phải plug-in hybrid nên không cần sạc ngoài, giảm sự phụ thuộc vào hạ tầng sạc.

  • Bảo trì hệ truyền động nhẹ hơn so với các hệ thống điện phức tạp.

  • Chi phí phụ tùng, bảo dưỡng định kỳ – dầu, lọc, bugi, hệ thống treo – tương đương các SUV cao cấp chung phân khúc.

  • Chi phí hoạt động hàng ngày sẽ phụ thuộc nhiều vào điều kiện lái (đô thị, đường cao tốc), phong cách lái và bảo dưỡng.

10. Điểm mạnh & hạn chế của XC60 B5

Điểm mạnh

  • Cân bằng hiệu suất & tiết kiệm: động cơ xăng kết hợp mild-hybrid giúp xe vận hành linh hoạt và tiết kiệm nhiên liệu hơn bản thuần xăng thông thường.

  • Công nghệ & nội thất hiện đại: màn hình 11,2 inch, vật liệu cao cấp, kết nối hiện đại…

  • An toàn vượt trội: hệ thống hỗ trợ lái & an toàn Volvo IntelliSafe.

  • Trải nghiệm lái ổn định & êm ái: cách âm & hệ thống treo tốt mang lại cảm giác cao cấp.

  • Ít lo lắng về hạ tầng sạc: vì không cần sạc ngoài.

Hạn chế

  • Không có chế độ chạy điện hoàn toàn (EV): không như bản plug-in hybrid.

  • Tiêu thụ nhiên liệu vẫn cao khi chạy đường trường hoặc dải tốc cao.

  • Trọng lượng & chi phí trang bị cao: bản B5 có thể nặng hơn do hệ thống mild-hybrid và hệ dẫn động AWD.

  • Cạnh tranh từ bản cao hơn: nếu người dùng có điều kiện sạc, bản plug-in hybrid có thể ưu việt hơn.

  • Giá bán cao hơn bản xăng truyền thống thông thường (mặc dù không phải hybrid).

11. So sánh bản B5 với các phiên bản cao hơn (T8 plug-in hybrid)

Tiêu chí XC60 B5 (Mild-Hybrid) XC60 T8 / Recharge (Plug-in Hybrid)
Loại động cơ Xăng turbo + mild-hybrid 48V Xăng turbo + mô-tơ điện + pin lớn
Công suất & mô-men xoắn ~ 247 hp, ~ 360 Nm ~ 455 hp, mô-men xoắn lớn hơn nhiều
Chạy điện hoàn toàn Không Có (khoảng 35 dặm / ~ 56 km theo EPA)
Hiệu suất kinh tế trong đô thị Tốt nhờ hỗ trợ 48V Rất cao nếu tận dụng chế độ EV
Chi phí đầu tư & bảo trì Thấp hơn Cao hơn do hệ thống pin, điện tử phức tạp
Trải nghiệm lái Nhẹ nhàng, ổn định êm ái cực cao khi chạy điện
Phụ thuộc sạc ngoài Không Có – cần sạc thường xuyên để tối ưu lợi ích

Bản T8 có ưu điểm lớn nếu bạn di chuyển trong đô thị nhỏ và có điều kiện sạc, nhưng bản B5 là lựa chọn cân bằng tốt giữa hiệu năng và chi phí trong thực tế sử dụng hàng ngày.

12. Đối tượng khách hàng phù hợp

  • Người ưu tiên sự tiện nghi, ổn định và chi phí hợp lý: B5 là lựa chọn hợp lý nếu bạn muốn một chiếc SUV cao cấp, hiện đại, không phải lo hệ thống điện phức tạp hay sạc pin.

  • Người thường di chuyển đô thị & có nơi sạc: nếu bạn quan tâm đến tiết kiệm nhiên liệu tối đa và trải nghiệm “xanh hơn”, phiên bản plug-in có thể hợp hơn – nhưng nếu không sẵn sàng sạc, B5 vẫn đáp ứng tốt.

  • Khách hàng doanh nghiệp, gia đình: XC60 B5 phù hợp với người dùng muốn sự cân bằng giữa hiệu năng và chi phí – đặc biệt trong các chuyến đi đường dài, không muốn bị phụ thuộc vào trạm sạc.

13. Giá bán & triển vọng tại Việt Nam

Hiện tại, thông tin về giá XC60 B5 2026 tại Việt Nam chưa được công bố chính thức (tính tại thời điểm mình viết). Nhưng dựa vào các phiên bản XC60 hiện có và xu hướng định giá:

  • XC60 B5 ở các thị trường Mỹ có mức giá khởi điểm khoảng $49,700 cho phiên bản Core (chưa thuế, phí)

  • Phiên bản cao hơn (Plus, Ultra, Black Edition) tăng giá tương ứng tùy trang bị.

  • Khi nhập khẩu vào Việt Nam, chi phí thuế, phí nhập khẩu & chi phí logistics có thể đẩy giá lên cao hơn nhiều.

  • Ngoài ra, nhu cầu xe hybrid / mild-hybrid đang gia tăng tại Việt Nam do chính sách ưu đãi xanh.

Do đó, XC60 B5 2026 nếu về Việt Nam có thể nằm trong phân khúc SUV hạng sang cao cấp, phù hợp với khách hàng muốn xe rất hiện đại nhưng vẫn có chi phí vận hành vừa phải.

14. Có nên chọn XC60 B5 2026?

Nếu bạn đang cân nhắc mua một chiếc SUV cao cấp, hiện đại, muốn một chiếc xe cân bằng giữa hiệu suất, tiện nghi và chi phí vận hành — thì Volvo XC60 B5 2026 là lựa chọn rất hợp lý.

Ưu điểm lớn của bản này là:

  • Công nghệ mới, nội thất cao cấp & an toàn hàng đầu

  • Hiệu suất ổn định, hỗ trợ mild-hybrid giúp tiết kiệm nhiên liệu hơn bản xăng truyền thống

  • Không phụ thuộc vào việc sạc pin – dễ sử dụng hàng ngày

  • Chi phí bảo trì thấp hơn so với các bản hybrid / plug-in

Tuy nhiên, nếu bạn có điều kiện sạc và ưu tiên trải nghiệm “zero emission” trong đô thị, bản plug-in hybrid vẫn là lựa chọn tối ưu hơn, nhưng đòi hỏi bạn phải chấp nhận chi phí đầu tư cao hơn và sự quản lý hệ thống pin.

Tại Việt Nam, Volvo CARS HCM là đại lý ủy quyền chính hãng tại:
340 Đ. Nguyễn Văn Linh, Bình Thuận, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
📞 Hotline & Zalo: 0906 948 799
Liên hệ ngay để đặt lịch lái thử XC90 và nhận tư vấn ưu đãi mới nhất.

Volvo EC40

Volvo EC40 Ultra 2025 – Xe điện thuần hoàn toàn, công nghệ & hiệu năng đỉnh cao

1. Giới thiệu về Volvo EC40 Ultra 2025

Volvo EC40

Volvo EC40 Ultra 2025 là thế hệ SUV coupe điện hoàn toàn mới thuộc dòng xe thuần điện (BEV – Battery Electric Vehicle) của Volvo. Với định danh “E” trong tên gọi, mẫu xe này khẳng định rõ định hướng điện hóa toàn diện của thương hiệu Thụy Điển – một bước chuyển từ C40 Recharge sang kỷ nguyên EC40.

Mức giá bán lẻ tại Việt Nam được công bố từ 1.739.000.000 VNĐ, đưa EC40 trở thành một trong những mẫu SUV điện hạng sang đáng chú ý nhất hiện nay.

Volvo EC40 kế thừa ngôn ngữ thiết kế tối giản, sang trọng nhưng mạnh mẽ, đồng thời ứng dụng nền tảng Compact Modular Architecture (CMA) tiên tiến, chia sẻ với EX40. Mẫu xe hướng đến khách hàng hiện đại, ưa thích công nghệ xanh, phong cách sống bền vững và mong muốn một phương tiện thể hiện đẳng cấp khác biệt.

2. Thông số kỹ thuật chi tiết

Hạng mục Thông số kỹ thuật
Phân khúc SUV coupe điện thuần (BEV)
Số chỗ ngồi 5
Trọng lượng không tải Khoảng 2.095 kg
Dung lượng pin 82 kWh Lithium-ion
Tầm hoạt động (WLTP) 569 – 582 km (tùy phiên bản)
Hệ dẫn động RWD (động cơ đơn) / AWD (động cơ kép)
Công suất cực đại RWD: 185 kW (~252 hp) • AWD: 300 kW (~408 hp)
Mô-men xoắn cực đại RWD: 420 Nm • AWD: 670 Nm
Tăng tốc 0–100 km/h 7,3 s (RWD) • 4,7 s (AWD)
Tốc độ tối đa 180 km/h (giới hạn an toàn Volvo)
Tiêu thụ điện năng 16,6 kWh/100 km (chuẩn WLTP)
Sạc AC 3 pha 11 kW – 0→100% trong ~8 giờ
Sạc nhanh DC 10→80% trong ~28 phút (200 kW)
Khoang hành lý 404 l (sau) / 958 l (gập ghế) / 31 l (frunk)
Tải kéo tối đa 1.800 kg

Những thông số trên cho thấy Volvo EC40 không chỉ là mẫu SUV coupe có phong cách thiết kế cuốn hút mà còn là chiến binh điện hiệu năng cao, đáp ứng nhu cầu di chuyển đô thị lẫn đường dài.

3. Thiết kế ngoại thất – Thể thao và tinh tế

Volvo EC40

3.1. Ngôn ngữ thiết kế coupe hiện đại

Volvo EC40 sở hữu dáng coupe thể thao, trần vuốt nhẹ về phía sau tạo nên đường nét năng động và khí động học tối ưu. Tổng thể xe vẫn giữ triết lý Scandinavian Minimalism – đơn giản nhưng tinh tế, không phô trương mà toát lên sự sang trọng.

Phần đầu xe nổi bật với mặt ca-lăng kín đặc trưng cho xe điện, logo Volvo nằm chính giữa cùng cụm đèn Pixel LED dạng “Búa Thor” – biểu tượng nhận diện thương hiệu. Đèn hậu LED tạo hình dọc mạnh mẽ, giúp nhận diện rõ ràng trong đêm.

3.2. Mâm xe và chi tiết khí động học

Bộ mâm 19 hoặc 20 inch thiết kế dạng khí động học, kết hợp tay nắm cửa dạng ẩn (flush handle) và bộ khuếch tán gió sau giúp giảm lực cản không khí. Hệ số cản Cd của EC40 đạt mức tối ưu cho dòng SUV coupe điện, giúp xe tiết kiệm năng lượng hơn 5–7% so với cấu hình SUV truyền thống.

Ngoài ra, cánh gió sau và cụm đèn hậu LED được thiết kế liền mạch, tạo cảm giác liền khối, tinh giản nhưng vẫn giữ vẻ mạnh mẽ đặc trưng của Volvo.

Volvo EC40

4. Nội thất – Không gian xanh và đậm chất Bắc ÂuVolvo EC40

4.1. Không gian thân thiện môi trường

Bên trong khoang lái, Volvo EC40 thể hiện triết lý “Luxury meets Sustainability”. Xe không sử dụng da thật, thay vào đó là vật liệu tái chế cao cấp, vải dệt tổng hợp và nhựa sinh học thân thiện môi trường.

Bảng điều khiển và bệ trung tâm được bố trí tối giản, các chi tiết viền nhôm phay tinh tế. Trần xe sử dụng màu tối tương phản, tạo cảm giác sang trọng và hiện đại.

4.2. Màn hình trung tâm & giao diện kỹ thuật số

Trung tâm táp-lô là màn hình cảm ứng 9 inch chạy hệ điều hành Google Built-in, cho phép truy cập Google Maps, YouTube, Spotify và điều khiển bằng giọng nói qua Google Assistant. Màn hình sau vô-lăng 12,3 inch hiển thị thông tin tốc độ, pin, dẫn đường trực quan.

Volvo EC40 cũng hỗ trợ cập nhật phần mềm OTA, giúp xe luôn ở trạng thái tối ưu mà không cần mang đến xưởng dịch vụ.

4.3. Tiện nghi và không gian hành khách

Volvo EC40

  • Ghế trước chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí.

  • Hệ thống điều hòa hai vùng độc lập, có lọc bụi mịn PM2.5.

  • Hàng ghế sau gập phẳng hoàn toàn (tỷ lệ 60/40).

  • Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama với lớp chống tia UV.

  • Âm thanh cao cấp 13 loa tùy chọn Harman Kardon Premium Sound.

  • Sạc không dây và nhiều cổng USB-C cho cả hai hàng ghế.

Không gian ngồi trên EC40 rộng rãi hơn kỳ vọng của một mẫu SUV coupe. Khoang hành lý 404 l đủ cho nhu cầu di chuyển dài ngày, và khi gập ghế có thể mở rộng đến gần 1.000 l.

5. Công nghệ – Hệ sinh thái kết nối thông minh

Volvo EC40 được xây dựng trên nền tảng Google Automotive Services (GAS), mang đến trải nghiệm công nghệ đồng bộ giữa xe và điện thoại.

  • Google Maps định tuyến thông minh, hiển thị trạng thái pin và trạm sạc dọc hành trình.

  • Volvo Cars App giúp theo dõi pin, khởi động xe, điều chỉnh điều hòa từ xa.

  • Cập nhật OTA (Over-the-Air): phần mềm xe, bản đồ, và hệ thống an toàn được nâng cấp trực tuyến.

  • Điều khiển giọng nói tự nhiên: hỗ trợ tiếng Anh, cập nhật thêm ngôn ngữ khu vực.

  • Hệ thống camera 360° và cảm biến đỗ xe thông minh giúp người lái thao tác dễ dàng trong không gian hẹp.

6. Hệ thống an toàn & hỗ trợ lái tiên tiến

An toàn luôn là “DNA” của Volvo. EC40 kế thừa và nâng tầm các công nghệ bảo vệ hành khách đã làm nên tên tuổi thương hiệu.

6.1. Công nghệ chủ động (ADAS)

  • City Safety – Phanh khẩn cấp tự động nhận diện người đi bộ, xe đạp và động vật lớn.

  • Pilot Assist – Giữ khoảng cách và hỗ trợ giữ làn chủ động.

  • Adaptive Cruise Control – Ga tự động thích ứng tốc độ giao thông.

  • Cross Traffic Alert – Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi.

  • BLIS (Blind Spot Information System) – Cảnh báo điểm mù và hỗ trợ đánh lái an toàn.

  • 360° Camera & Park Assist – Quan sát toàn cảnh, hỗ trợ đỗ song song/tự động.

6.2. An toàn bị động

  • 7 túi khí (bao gồm túi khí đầu gối người lái).

  • Kết cấu thân xe bằng thép cường lực và nhôm siêu nhẹ.

  • Hệ thống hấp thụ lực va chạm vùng đầu xe và sàn pin.

  • Pin được bảo vệ bằng khung chống va chạm, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn châu Âu ECE-R100.

Volvo EC40 đạt chứng nhận an toàn 5 sao Euro NCAP – một trong những thang đánh giá khắt khe nhất thế giới.

7. Hiệu năng vận hành & khả năng sạc

7.1. Trải nghiệm lái điện thuần túy

Với hệ dẫn động RWD hoặc AWD, Volvo EC40 mang lại hai phong cách vận hành khác nhau:

  • RWD cho trải nghiệm mượt mà, tiết kiệm điện năng, phù hợp đô thị.

  • AWD với hai động cơ điện độc lập, công suất lên đến 408 hp, tăng tốc 0–100 km/h chỉ trong 4,7 giây.

Xe sử dụng hệ thống phanh tái tạo năng lượng (Regenerative Braking) cho phép lái bằng một bàn đạp (One-Pedal Drive) – giảm mệt mỏi khi di chuyển trong thành phố và tiết kiệm điện năng.

7.2. Sạc và quản lý năng lượng

  • Sạc nhanh DC: đạt 10→80% pin chỉ trong 28 phút với trạm 200 kW.

  • Sạc AC 11 kW: đầy pin trong khoảng 8 giờ, phù hợp sạc tại nhà ban đêm.

  • Pin lithium-ion 82 kWh có hệ thống quản lý nhiệt thông minh (Battery Thermal Management) duy trì hiệu suất ổn định.

  • Tính năng Pre-conditioning: làm ấm hoặc làm mát pin trước khi sạc để tối ưu tốc độ sạc.

  • Bảo hành pin: 8 năm hoặc 160.000 km (tùy điều kiện thị trường).

Với phạm vi hoạt động lên tới 580 km, EC40 đáp ứng tốt các chuyến hành trình dài mà không lo “range anxiety”.

8. So sánh Volvo EC40 với các mẫu cùng phân khúc

Mẫu xe Phạm vi hoạt động (km) Công suất (hp) Tăng tốc 0–100 km/h Giá (VNĐ)
Volvo EC40 Ultra 2025 582 408 4,7 s 1,739 tỷ
Tesla Model Y Long Range ~533 384 5,0 s ~1,8 tỷ
BMW iX1 xDrive30 ~440 313 5,6 s ~2,1 tỷ
Mercedes EQA 300 4Matic ~430 228 7,7 s ~1,9 tỷ
Audi Q4 e-tron ~520 299 6,2 s ~1,95 tỷ

Kết luận: Volvo EC40 có lợi thế rõ rệt về tầm hoạt động, hiệu năng và giá cạnh tranh trong phân khúc xe điện hạng sang cỡ nhỏ, đồng thời nổi bật ở công nghệ an toàn – điểm mạnh truyền thống của Volvo.

9. Giá bán và thị trường Việt Nam

Volvo EC40 Ultra 2025 được công bố giá chính thức tại Việt Nam:
➡️ Từ 1.739.000.000 VNĐ (đã bao gồm VAT, chưa gồm phí lăn bánh).

Với mức giá này, EC40 nhắm đến nhóm khách hàng cao cấp – những người đang tìm kiếm mẫu xe điện sang trọng, an toàn và có tính biểu tượng thương hiệu mạnh.

Tại Việt Nam, xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ châu Âu, bảo hành 3 năm hoặc 100.000 km, pin bảo hành 8 năm/160.000 km. Dịch vụ hậu mãi do hệ thống đại lý Volvo chính hãng đảm nhận tại Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng.

10. Ưu điểm và hạn chế

Ưu điểm:

  1. Thiết kế sang trọng, thể thao, chuẩn phong cách Bắc Âu.

  2. Phạm vi hoạt động dài – lên đến gần 600 km.

  3. Hiệu năng cao, đặc biệt bản AWD tăng tốc mạnh mẽ.

  4. Hệ thống an toàn hàng đầu thế giới.

  5. Công nghệ Google Built-in tiên tiến, thân thiện với người dùng.

  6. Nội thất không da thật, hướng đến phát triển bền vững.

  7. Chi phí vận hành thấp, gần như không bảo dưỡng định kỳ như xe xăng.

Hạn chế:

  1. Giá thành cao, phù hợp nhóm khách hàng hạng sang.

  2. Hạ tầng sạc công cộng tại Việt Nam còn đang hoàn thiện.

  3. Phạm vi thực tế có thể giảm khi chạy tốc độ cao hoặc bật điều hòa liên tục.

  4. Khả năng tiếp cận dịch vụ & phụ tùng cần thời gian mở rộng thêm.

11.  Tầm nhìn điện hóa của Volvo

Volvo EC40 Ultra 2025 là biểu tượng cho tầm nhìn “Zero Emission Future” của thương hiệu Thụy Điển – hướng đến 100% xe điện hóa hoàn toàn vào năm 2030.

Mẫu xe không chỉ là phương tiện di chuyển, mà còn là tuyên ngôn sống xanh, an toàn và tinh tế. Với mức giá cạnh tranh, công nghệ tiên phong và trải nghiệm đậm chất Bắc Âu, Volvo EC40 xứng đáng trở thành một trong những lựa chọn SUV điện đáng đầu tư nhất trong phân khúc cao cấp tại Việt Nam hiện nay.

VOLVO CARS HCM – TP. Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 340 Đ. Nguyễn Văn Linh, Bình Thuận, Quận 7, TP. HCM
Zalo: 0906 948 799
Điện thoại: 0906 948 799 (liên hệ tư vấn)

Volvo XC90 2025: Bản Facelift Đẳng Cấp – Nâng Tầm Chuẩn Mực SUV

I. Giới thiệu – Volvo XC90 và vị thế trong phân khúc SUV hạng sang

Trong suốt gần hai thập kỷ, Volvo XC90 luôn được xem là biểu tượng của sự an toàn, tinh tế và sang trọng thuần Bắc Âu. Kể từ khi ra mắt thế hệ thứ hai (năm 2015) trên nền tảng SPA – Scalable Product Architecture, XC90 đã giúp Volvo bước vào kỷ nguyên hiện đại, cạnh tranh trực tiếp với những đối thủ lớn như BMW X5, Mercedes-Benz GLE và Audi Q7.

Volvo XC90

Đến năm 2025, Volvo XC90 facelift được giới thiệu như một bản nâng cấp chiến lược, chuẩn bị cho giai đoạn “bán điện hóa hoàn toàn” (pre-electric era) trước khi dòng EX90 thuần điện chiếm lĩnh vị trí SUV đầu bảng.
>Bản nâng cấp lần này không chỉ làm mới diện mạo mà còn nâng cao trải nghiệm người lái, công nghệ hỗ trợ an toàn, và khả năng vận hành thông minh hơn bao giờ hết.

II. Ngoại thất – Tái định nghĩa phong cách tối giản Bắc Âu

Volvo XC90

1. Ngôn ngữ thiết kế mới – Tinh tế nhưng mạnh mẽ

Volvo XC90 2025 vẫn giữ triết lý thiết kế “Less is More” nhưng với nhiều tinh chỉnh tinh tế giúp chiếc SUV 7 chỗ trở nên hiện đại và năng động hơn.
>Cụm đèn pha LED “Thor’s Hammer” được làm mảnh và sắc nét hơn, tích hợp Adaptive Pixel Technology – cho phép điều chỉnh vùng chiếu sáng theo hướng di chuyển xe đối diện, tăng tầm nhìn mà không gây chói mắt.

Volvo XC90

Mặt ca-lăng được làm mới với họa tiết lưới đa tầng 3D và logo Volvo mạ chrome nổi bật ở trung tâm.
>Cản trước tái thiết kế với khe hút gió mở rộng, vừa tăng hiệu suất làm mát động cơ vừa cải thiện tính khí động học (hệ số cản gió Cd chỉ còn 0.29, thấp nhất trong phân khúc SUV 7 chỗ).

2. Bổ sung màu sơn và mâm xe mới

Volvo XC90 facelift bổ sung 3 màu sơn mới: Vapor Grey, Cloud Blue, Onyx Black, kết hợp bộ mâm hợp kim 21–22 inch đa chấu kiểu “Crystal Blade” giúp tổng thể thêm phần uy lực và thể thao.

3. Hệ thống chiếu sáng và cảm biến ngoại thất

XC90 2025 được trang bị cảm biến lidar thế hệ mới (Lidar 2.0) hỗ trợ hệ thống Pilot Assist 2.0, giúp nhận diện vật thể từ khoảng cách tới 250 mét, góp phần nâng cấp hệ thống hỗ trợ lái bán tự động (semi-autonomous).

III. Nội thất – Không gian Bắc Âu thuần khiết, sang trọng và công nghệ

Volvo XC90

1. Thiết kế cabin – “Luxury by Simplicity”

Khoang lái XC90 2025 thể hiện đúng tinh thần Scandinavia: tối giản, tinh tế nhưng đậm tính công năng.
>Bảng điều khiển trung tâm được tái thiết kế hoàn toàn với màn hình cảm ứng dọc 14.5 inch chạy Google Built-In OS, tương thích Maps, Assistant và Spotify.
>Mọi thao tác được số hóa nhưng vẫn duy trì cảm giác vật lý thông qua nút điều khiển kim loại cơ học tinh xảo.

Ghế ngồi được chế tác từ da Nappa cao cấp hoặc vật liệu tái chế Nordico, với khả năng thông gió, sưởi và massage đa điểm.
>Phiên bản Inscription Ultimate có trần xe bọc da lộn Nubuck và hệ thống đèn viền nội thất 64 màu tự động thay đổi theo cảm xúc.

2. Không gian & tiện ích

  • Chiều dài cơ sở: 2.984 mm

  • Dung tích khoang hành lý: 709 L (gập hàng ghế 3)

  • Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Roof hai lớp chống tia UV

  • Hệ thống âm thanh Bowers & Wilkins 1.400W – 19 loa

Volvo cũng tối ưu khả năng cách âm nhờ kính nhiều lớp và vật liệu giảm rung sàn xe, giúp XC90 vận hành êm ái ngay cả trên cao tốc.

IV. Động cơ & Hệ truyền động – Mạnh mẽ và tiết kiệm hơn

1. Dải động cơ đa dạng

Tùy thị trường, Volvo XC90 2025 có 3 lựa chọn chính:

  • B5 Mild-Hybrid (2.0L Turbo, 250hp) – tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp di chuyển đô thị.

  • B6 Mild-Hybrid AWD (2.0L Turbo + Supercharger, 295hp) – tối ưu hiệu suất và khả năng kéo tải.

  • T8 Plug-in Hybrid Recharge (2.0L + điện, 455hp, mô-men xoắn 709Nm) – tầm chạy điện lên đến 73 km, sạc đầy chỉ trong 3 giờ với trạm 11kW AC.

2. Cải tiến vận hành

Volvo trang bị hộp số tự động 8 cấp Geartronic thế hệ mới – phản hồi nhanh hơn 20% và giảm độ trễ ga.
>Hệ thống Drive Mode Select cho phép chuyển đổi linh hoạt giữa các chế độ: Pure (điện), Hybrid, Power, Off-Road và Constant AWD.

3. Hệ thống khung gầm & treo

Khung gầm SPA nâng cấp (SPA 1.5) giúp tăng độ cứng xoắn thêm 15%.
>Hệ thống treo khí nén Adaptive Air Suspension tự động điều chỉnh độ cao thân xe, mang lại cảm giác lái cân bằng và êm ái ngay cả khi chở đủ 7 người.

V. Công nghệ an toàn – “Safety DNA” đỉnh cao của Volvo

Volvo XC90 2025 vẫn giữ danh hiệu “một trong những SUV an toàn nhất hành tinh” nhờ nền tảng công nghệ bảo vệ người dùng toàn diện.

1. Hệ thống an toàn chủ động

  • Pilot Assist 2.0: hỗ trợ giữ làn, bám làn, và điều chỉnh tốc độ theo xe phía trước.

  • 360° Surround View + Lidar Radar: tái tạo không gian ảo quanh xe, phát hiện vật thể cỡ nhỏ như xe đạp, thú cưng.

  • Cross Traffic Alert & Rear Collision Mitigation: cảnh báo va chạm chéo phía sau.

  • Driver Awareness Sensor: theo dõi hành vi lái, phát hiện mệt mỏi và cảnh báo nghỉ ngơi.

2. An toàn bị động

Cấu trúc khung thép Boron siêu cứng bảo vệ khoang hành khách, cùng hệ thống 7 túi khí thông minhtựa đầu WHIPS giảm chấn thương cổ khi va chạm.

Volvo còn trang bị hệ thống Emergency Lane Keeping – nếu người lái không phản ứng, xe tự động can thiệp để tránh rời khỏi làn nguy hiểm.

VI. Tiện ích & Kết nối thông minh

1. Hệ thống Google Built-in

Volvo XC90 là một trong những mẫu xe đầu tiên tích hợp sâu hệ sinh thái Google Automotive Services, cho phép người lái điều khiển điều hòa, định tuyến, nghe nhạc, gọi điện, hoặc tìm điểm sạc chỉ bằng giọng nói.

2. Cập nhật phần mềm OTA (Over-The-Air)

Toàn bộ hệ thống vận hành, bản đồ, và các tính năng an toàn đều được cập nhật OTA, đảm bảo chiếc XC90 của bạn luôn “mới” mà không cần đến xưởng.

3. Ứng dụng Volvo Cars App

Người dùng có thể khởi động xe, điều chỉnh nhiệt độ, khóa/mở cửa hoặc giám sát pin từ xa – tất cả ngay trên điện thoại.

VII.  XC90 facelift: đỉnh cao mới của SUV Bắc Âu

Phiên bản Volvo XC90 2025 facelift không chỉ là bản cập nhật giữa vòng đời – mà là bước đệm cho kỷ nguyên xe điện hóa của Volvo.
>Với thiết kế tinh tế, nội thất đậm chất Bắc Âu, công nghệ an toàn hàng đầu thế giới và động cơ hybrid hiệu quả, XC90 tiếp tục khẳng định vị thế SUV 7 chỗ hạng sang đáng sở hữu nhất hiện nay.

Dù hướng đến tương lai với dòng Volvo EX90 thuần điện, nhưng Volvo XC90 vẫn giữ vai trò biểu tượng – kết hợp hài hòa giữa sự an toàn, sang trọng và bản sắc Scandinavia mà không thương hiệu nào có thể sao chép.

Liên hệ Volvo HCM để được tư vấn và nhận báo giá!

VOLVO CARS HCM

Địa chỉ: 340 Đ. Nguyễn Văn Linh, Bình Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline: 0906 948 799